enroll in

/ɪnˈroʊl ɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "enroll in". Phiên âm /ɪnˈroʊl ɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "enroll in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “enroll in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish